Bảng xếp hạng tốc độ
Tốc độ lấy trực tiếp từ thời gian "Tiêu" của từng người chơi được phân tích trong ảnh kho báu.- Chỉ những người chơi ăn được 10 kho báu trở lên mới được xếp hạng tốc độ.- Tốc độ có giá trị >1s (do ít người online tại thời điểm đó) sẽ không được đưa vào phân tích.
Lưu ý: Các chỉ số chỉ được tính dựa trên tổng số kho báu được đưa vào phân tích, không phải toàn bộ 100% kho báu có trong clan. Hiện đã có tổng cộng 99 kho báu được đưa vào phân tích kể từ đầu tháng 10/2026.
| Hạng | Người chơi | Trung bình | <0,2s | 0,2–0,3s | >0,3s |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Húp One | 0,243s | 27,7% | 59,6% | 12,8% |
| 2 | Linh iu Nhung | 0,244s | 0,0% | 97,4% | 2,6% |
| 3 | Mộc Mộc | 0,245s | 26,2% | 57,1% | 16,7% |
| 4 | DiaNguc | 0,246s | 0,0% | 100,0% | 0,0% |
| 5 | Tuấn tú 22 | 0,248s | 0,0% | 98,1% | 1,9% |
| 6 | TOM | 0,249s | 11,3% | 80,6% | 8,1% |
| 7 | Hà nam 85 | 0,250s | 11,1% | 73,3% | 15,6% |
| 8 | Miu Tỷ Tỷ | 0,253s | 0,0% | 100,0% | 0,0% |
| 9 | Lê Quân | 0,254s | 0,0% | 96,3% | 3,7% |
| 10 | Nhím Nè | 0,258s | 2,4% | 85,7% | 11,9% |
| 11 | Tiger Sword | 0,264s | 0,0% | 85,7% | 14,3% |
| 12 | Khầy Thomas | 0,267s | 3,8% | 80,8% | 15,4% |
| 13 | Linh43 | 0,268s | 5,4% | 73,0% | 21,6% |
| 14 | Phúc Liên | 0,270s | 0,0% | 85,7% | 14,3% |
| 15 | anh Khoai to | 0,271s | 2,2% | 73,3% | 24,4% |
| 16 | Nofarm | 0,274s | 0,0% | 83,3% | 16,7% |
| 17 | Lê A Kiệt | 0,275s | 0,0% | 69,2% | 30,8% |
| 18 | THÀNH BMV | 0,276s | 4,3% | 78,3% | 17,4% |
| 19 | 사랑해요111 | 0,278s | 0,0% | 81,8% | 18,2% |
| 20 | Vegito Blue | 0,278s | 0,0% | 76,9% | 23,1% |
| 21 | GiaNgHI | 0,278s | 0,0% | 67,7% | 32,3% |
| 22 | Dr Minh Bùi | 0,280s | 0,0% | 84,6% | 15,4% |
| 23 | Hoàng Lão | 0,281s | 2,9% | 68,6% | 28,6% |
| 24 | Nhất Tâm | 0,286s | 0,0% | 80,0% | 20,0% |
| 25 | Phuc Chelsea | 0,287s | 0,0% | 70,0% | 30,0% |
| 26 | Diệp Vô Ưu | 0,290s | 0,0% | 62,5% | 37,5% |
| 27 | TàuPảyPảy | 0,296s | 0,0% | 46,7% | 53,3% |
| 28 | Thủy HD | 0,309s | 0,0% | 68,0% | 32,0% |
| 29 | Luông • ĐA | 0,336s | 0,0% | 70,0% | 30,0% |